Giới thiệu

Bộ thuật ngữ chuyên dụng cho Beefsteak là một nguồn tài liệu không thể thiếu đối với các nhân viên bếp, đặc biệt là những đầu bếp chuyên nghiệp. Nắm vững bộ thuật ngữ này giúp các đầu bếp dễ dàng hơn trong việc chế biến món ăn và phục vụ khách hàng.

Beefsteak

Beefsteak hay bò bít tết là một món ăn sang trọng thu hút được yêu thích (Ảnh: Internet). Món ăn này được khách hàng rất ưa chuộng và phục vụ rộng rãi tại nhiều nhà hàng, khách sạn hiện nay. Mặc dù cách chế biến không quá phức tạp, nhưng để tạo ra những miếng beefsteak thơm ngon, chất lượng, đầu bếp cần phải thành thạo kỹ thuật chế biến và hiểu rõ về nguyên liệu chính – thịt bò. Hãy cùng tìm hiểu và tham khảo ngay bộ thuật ngữ chuyên dụng Beefsteak dưới đây để hỗ trợ công việc của bạn nhé!

Các thuật ngữ liên quan đến cách chế biến thịt bò

Không phải tất cả các phần trên cơ thể bò đều thích hợp cho việc làm beefsteak, do đó, đầu bếp cần hiểu các thuật ngữ về từng phần thịt để áp dụng cho món ăn. Chất lượng và hương vị của beefsteak phụ thuộc rất nhiều vào cách đầu bếp lựa chọn và chế biến nguyên liệu.

Các phần thịt trên cơ thể bò

Dưới đây là các thuật ngữ về phần thịt trên cơ thể bò:

  • Sirloin: là phần thịt thăn ở lưng bò, ít mỡ nên thường được chế biến từ rare đến medium rare và không để chín quá.
  • Tenderloin: là phần thịt mềm nhất, chắc nhất nằm giữa thắt lưng bò ngay cạnh sirloin, cũng được chế biến từ rare – medium rare.
  • T-Bone: là phần thịt có xương hình chữ T nằm gần lưng bò hoặc bao gồm cả phần sirloin và tenderloin. Phần này thường được chế biến từ medium well trở lại để giữ độ ẩm và mềm cần thiết.
  • Ribeye: là phần giữa sườn bò có nhiều dây mỡ, thịt và xương, thường được chế biến ở độ chín medium.
See also  Nên Làm Gì Khi Còn Phân Vân Chọn Lựa Ngành Học?

Các thuật ngữ về chất lượng thịt bò

Hệ thống chấm điểm chất lượng thịt bò theo tiêu chuẩn USDA của Hoa Kỳ bao gồm độ mềm, chế độ ăn uống và sức khỏe của bò. Thịt bò được chấm điểm vào các grade cơ bản sau:

  • Select: là thịt tiêu chuẩn, không quá mềm và có độ ẩm vừa phải; cần được trợ vị trước khi chế biến để tăng độ đậm đà. Thịt này dễ dàng mua ở các siêu thị.
  • Choice: là thịt có các đường vân mỡ trắng len lỏi trong thịt, là phần thịt béo, mềm và thơm ngon.
  • Prime: là thịt bò non, chỉ ăn cỏ thuần, nên các đường vân thường rõ rệt và đẹp mắt. Thịt này có giá đắt và chủ yếu được phục vụ trong các nhà hàng, khách sạn sang trọng.

Ba mức độ grade cơ bản của thịt bò

Các thuật ngữ về độ chín của beefsteak

Mỗi thực khách có sở thích và nhu cầu riêng về độ chín của thịt bò khi thưởng thức beefsteak. Vì vậy, đầu bếp cần nắm vững các thuật ngữ về độ chín để chế biến phù hợp nhất.

Dưới đây là 7 thuật ngữ tương ứng với 7 cấp độ chín của beefsteak:

  • Raw: thịt bò sống 100%.
  • Well done: thịt bò chín 100%.
  • Blue rare: thịt bò chín 10%.
  • Rare: thịt bò chín 25%.
  • Medium rare: thịt bò chín 50%.
  • Medium: thịt bò chín 75%.
  • Medium well: thịt bò chín 90%.

Các thuật ngữ về đồ ăn kèm beefsteak

Beefsteak thường được phục vụ kèm xốt và món ăn kèm để cân bằng dinh dưỡng và tăng thêm hương vị ngon lành cho món ăn.

See also  Khám phá 9 công dụng của Baking Soda trong nấu ăn

Beefsteak thường được phục vụ với xốt và đồ ăn kèm

Dưới đây là các thuật ngữ về đồ ăn kèm beefsteak:

  • Sauce: là các loại xốt ăn kèm beefsteak như xốt tiêu đen, xốt bơ, xốt rượu vang… Đầu bếp cũng có thể sáng tạo xốt khác tùy theo khả năng của mình để nâng cao chất lượng của beefsteak.
  • Side-dish: là thuật ngữ chỉ những món ăn kèm beefsteak như khoai tây chiên, khoai tây nghiền, rau củ nướng (cà rốt, bông cải…)… Tuỳ thuộc vào sở thích của khách hàng.

Để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và khẳng định năng lực của mình, các đầu bếp luôn không ngừng tìm kiếm và học hỏi để nâng cao kiến thức và kỹ năng nấu ăn. Hy vọng bộ thuật ngữ chuyên dụng beefsteak trên đây của MÓN KHO VIỆT NAM có thể giúp bạn có thêm thông tin hữu ích để hỗ trợ công việc của mình.

Đọc thêm: MÓN KHO VIỆT NAM

By admin