Gia vị có vai trò cực kỳ quan trọng, giúp tạo nên hương vị cho món ăn và để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng thực khách. Riêng với các bạn trong lĩnh vực nhà hàng, khi phục vụ khách bạn sẽ dễ dàng gặp gỡ những vị khách nước ngoài thích thú với các loại gia vị được sử dụng trong món ngon ấy. Để mọi việc diễn ra thuận lợi thì bạn cần trang bị thêm kiến thức Tiếng Anh. Hãy cùng CET bỏ túi ngay bài học từ vựng tên các loại gia vị trong tiếng Anh sau đây nhé!

Tên Các Gia Vị Bằng Tiếng Anh

  • Black pepper: tiêu đen
  • White pepper: tiêu sọ
  • Pink pepper: tiêu đỏ
  • Chili powder: bột ớt
  • Paprika: bột ớt cựa gà
  • Garlic: tỏi
  • Clove: đinh hương
  • Bột đinh hương (Clove). Nguồn: Internet
  • Turmeric: nghệ
  • Ginger: gừng
  • Dill: thì là
  • Coriander: ngò rí
  • Green onion: hành lá
  • Onion: hành tây
  • Sesame seeds: hạt vừng
  • Salt: muối
  • Sugar: đường
  • Star anise: hoa hồi
  • Basil: lá húng quế
  • Bay leaf: lá nguyệt quế
  • Lemongrass: sả
  • Cinnamon: quế
  • Oregano: lá kinh giới
  • Curry powder: bột cà ri
  • Mustard: mù tạt
  • Vinegar: giấm
  • Five-spice powder: ngũ vị hương

Ngũ vị hương (Five-spice powder). Nguồn: Internet

  • Salad dressing: dầu giấm (để trộn xà lách)
  • Fish sauce: nước mắm
  • Soy sauce: nước tương
  • Olive oil: dầu ô liu
  • Ketchup: tương cà
  • Pasta sauce: xốt cà chua
  • Mayonnaise: xốt mayonnaise
  • Anchovy dipping sauce: mắm nêm
  • Brown sugar: đường nâu
  • Barley sugar: mạch nha
  • Monosodium glutamate: hạt nêm
  • Vietnamese coriander: rau răm
  • Shiso leaf: lá tía tô
  • Leek: tỏi tây/hành boa rô
  • Tarragon: cây ngải giấm
  • Cardamom: bạch đậu khấu
  • Nutmeg: nhục đậu khấu
See also  Cách làm món da heo chiên giòn cực ngon mà không cần phơi nắng

Nhục đậu khấu (Nutmeg). Nguồn: Internet

  • Tamarind: me
  • Coconut milk: nước cốt dừa
  • Coconut juice: nước dừa
  • Vegetable oil: dầu thực vật
  • Lesser galangal: riềng
  • Prahok: mắm bò hóc
  • Honey: mật ong
  • Butter: bơ
  • Fermented tofu: chao
  • Dates: chà là
  • Saffron: nhụy hoa nghệ tây

Trên đây là một số từ vựng thông dụng về chủ đề gia vị trong tiếng Anh. Những kiến thức rất hữu ích để bạn áp dụng vào thực tế công việc, khi tư vấn thực đơn và hướng dẫn cách dùng bữa sao cho ngon miệng nhất. Chỉ cần dành thời gian vài phút mỗi ngày để ôn tập thì CET tin chắc tiếng Anh ngành Nghiệp vụ Nhà hàng – Khách sạn của bạn sẽ ngày càng thành thạo hơn và tự tin giao tiếp với các du khách nước ngoài.

Sinh Viên Ngành Nghiệp Vụ Nhà Hàng – Khách Sạn Tại CET Sẽ Được Trang Bị Tiếng Anh Chuyên Nghiệp

Ngoài những kiến thức về các nghiệp vụ buồng phòng, tiền sảnh, lễ tân thì các bạn sinh viên sẽ được trang bị thêm kiến thức tiếng Anh để hỗ trợ công việc phục vụ tại nhà hàng, giới thiệu thực đơn, chăm sóc khách trong bữa ăn,… Theo giáo trình, sinh viên sẽ học những từ vựng, thuật ngữ, cách dùng từ phổ biến được lồng ghép khéo léo vào các tình huống, ngữ cảnh thực tế của từng bộ phận, vị trí, công việc. Giảng viên đứng lớp đảm nhận vị trí giám sát, quản lý và giám đốc tại khách sạn, nhà hàng 4 – 5 sao trong nước, có nhiều kinh nghiệm làm việc ở môi trường quốc tế sẽ truyền đạt cho bạn kỹ năng giao tiếp thuần thục nhất, chia sẻ bí quyết giúp bạn tự tin hơn khi tương tác với khách nước ngoài. Đặc biệt, sinh viên còn được hướng dẫn cách trả lời phỏng vấn sao cho thuyết phục nhất, nghệ thuật viết cover letter, resume ấn tượng bằng tiếng Anh với nhà tuyển dụng,…

See also  ETD là gì? ETD được sử dụng trong nhà hàng khách sạn ra sao?

Sinh viên CET học tiếng Anh chuyên ngành từ căn bản đến nâng cao.

Nếu yêu bạn yêu thích lĩnh vực Nhà hàng – Khách sạn nhưng còn băn khoăn, không biết nên bắt đầu từ đâu thì CET là một lựa chọn sáng suốt để định hướng nghề nghiệp cho tương lai của bạn. Để đăng ký tư vấn học, các bạn vui lòng để lại liên hệ theo form bên dưới hoặc gọi tới tổng đài miễn phí cước gọi 1800 6552 để được CET hỗ trợ tốt nhất nhé!

By admin